Hanzi Writer

Cách viết 嘉 (jiā) — ý nghĩa “Khen ngợi, tốt đẹp”

jiā Cấp độ HSK 6 14 nét Bộ thủ: 口

嘉 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khen ngợi, tốt đẹp". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘉宾 (jiā bīn), 嘉奖 (jiā jiǎng), 嘉年华 (jiā nián huá).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嘉 - jiā

Luyện viết 嘉 (jiā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiā) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khen ngợi, tốt đẹp.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiā (jia)
Ý nghĩaKhen ngợi, tốt đẹp
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.9/5

嘉 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 加 (thêm) ở dưới. 加 kết hợp 力 (sức mạnh) và 口 (miệng), gợi ý việc dùng lời nói để tăng thêm giá trị. Ban đầu, 嘉 có nghĩa là 'khen ngợi' - dùng lời nói tốt đẹp để tôn vinh ai đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng miệng (口) để 'thêm' (加) những lời khen ngợi, tạo nên không khí vui vẻ như một lễ hội.

jiā bīn
Khách quý
jiā jiǎng
Khen thưởng, biểu dương
jiā nián huá
Lễ hội, Carnival

欢迎各位嘉宾。

huān yíng gè wèi jiā bīn

Chào mừng các vị khách quý.

他得到了嘉奖。

tā dé dào le jiā jiǎng

Anh ấy đã nhận được khen thưởng.

我们去参加嘉年华。

wǒ men qù cān jiā jiā nián huá

Chúng ta đi tham gia lễ hội (carnival) nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiā 14
14
chì 12
12
Luyện tập thứ tự nét cho 嘉 - jiā

Luyện viết 嘉 (jiā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嘉

嘉 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 加 (thêm) ở dưới. 加 lại gồm 力 (sức mạnh) và 口 (miệng). Sự kết hợp này gợi ý rằng dùng lời nói (口) để tăng thêm (加) giá trị hoặc sức mạnh (力) cho người khác, từ đó mang nghĩa khen ngợi, tốt đẹp.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 14 nét khác