旁 (páng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bên cạnh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 方, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旁边 (páng biān), 路旁 (lù páng), 旁听 (páng tīng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旁 (páng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旁 có nghĩa là Bên cạnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 旁 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
旁 là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 方 (phương, hướng) và 亠 (đầu) cùng 冖 (mái che) và 方 (phương). Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng bên cạnh một vật thể, thể hiện ý nghĩa 'bên cạnh' hoặc 'bên'. Qua thời gian, chữ được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, với bộ 方 ở dưới tượng trưng cho hướng hoặc vị trí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng bên cạnh một lá cờ vuông (方) dưới mái hiên (冖), nhìn sang bên để quan sát – đó là 'bên cạnh' (旁).
他坐在我旁边。
tā zuò zài wǒ páng biān
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
路旁有很多树。
lù páng yǒu hěn duō shù
Bên đường có rất nhiều cây.
我来旁听课程。
wǒ lái páng tīng kè chéng
Tôi đến để dự thính khóa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旁 gồm bộ 方 (phương hướng) ở dưới, phần trên là 亠 (đầu) và 冖 (mái che). Bộ 方 chỉ hướng, còn mái che tạo cảm giác một vị trí cụ thể, từ đó gợi ý 'ở bên cạnh' một điểm. Sự kết hợp này giúp hình dung một vật nằm bên cạnh một hướng hoặc một nơi nào đó.