稀 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loãng, thưa, hiếm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 稀少 (xī shǎo), 稀饭 (xī fàn), 稀奇 (xī qí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 稀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 稀 (xī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
稀 có nghĩa là Loãng, thưa, hiếm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 稀 thuộc mức trung cấp.
稀 gồm bộ 禾 (禾, lúa) ở bên trái và 希 (xī) ở bên phải. 禾 chỉ cây lúa, còn 希 có nghĩa là 'thưa thớt, ít ỏi'. Kết hợp lại, 稀 ban đầu mô tả cây lúa trồng thưa thưa, từ đó mang nghĩa 'loãng, thưa, hiếm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa (禾) chỉ có vài cây lúa mọc thưa thớt, nhìn qua thấy đất trống (希) – đó là 稀: lúa thưa, loãng và hiếm.
这里的病人很稀少。
zhè lǐ de bìng rén hěn xī shǎo
Bệnh nhân ở đây rất ít.
我早餐喜欢喝稀饭。
wǒ zǎo cān xǐ huān hē xī fàn
Tôi thích ăn cháo vào bữa sáng.
这件事并不稀奇。
zhè jiàn shì bìng bù xī qí
Việc này chẳng có gì lạ lẫm cả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 稀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 稀 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 希 (thưa, ít) bên phải. Bộ 禾 cho biết nghĩa liên quan đến cây lúa, nông nghiệp; 希 nhấn mạnh sự thưa thớt, không dày đặc. Vì vậy, 稀 mang nghĩa là loãng (như cháo loãng), thưa (như dân cư thưa thớt) hoặc hiếm (như đồ vật hiếm có).