傲 (ào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiêu ngạo". Nó có 12 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骄傲 (jiāo ào), 傲慢 (ào màn), 傲气 (ào qì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 傲 (ào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
傲 có nghĩa là Kiêu ngạo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 傲 thuộc mức trung cấp.
傲 gồm bộ 亻 (người) và 敖 (áo) - vốn là hình ảnh một người đang đi với dáng vẻ ngẩng cao đầu, kiêu hãnh. Phần 敖 kết hợp '方' (phương hướng) và '攵' (hành động), gợi ý việc đi theo cách riêng, không theo ai. Ghép với bộ nhân 亻, 傲 thể hiện một người có thái độ tự cao, xem thường người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang ngẩng cao đầu, bước đi kiêu ngạo (敖) giữa đám đông, ánh mắt nhìn xuống mọi người xung quanh.
父母为他感到骄傲。
fù mǔ wèi tā gǎn dào jiāo ào
Cha mẹ cảm thấy tự hào về anh ấy.
他的态度很傲慢。
tā de tài dù hěn ào màn
Thái độ của anh ấy rất ngạo mạn.
这个人很有傲气。
zhè ge rén hěn yǒu ào qì
Người này rất kiêu ngạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
傲 gồm bộ 亻 (người) và phần 敖. Bộ 亻 chỉ rõ đây là đặc điểm của con người. Phần 敖 mang ý nghĩa 'ngẩng cao', 'tự do', khi kết hợp tạo thành ý 'người có dáng vẻ ngẩng cao đầu, tự cho mình hơn người'. Sự kết hợp này giúp liên tưởng trực tiếp đến tính kiêu ngạo.