Hanzi Writer

Cách viết 阴 (yīn) — ý nghĩa “Âm / U ám”

yīn Cấp độ HSK 2 6 nét Bộ thủ: 阝

阴 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Âm / U ám". Nó có 6 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阴天 (yīn tiān), 阴影 (yīn yǐng), 阴凉 (yīn liáng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 阴 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 阴 - yīn

Luyện viết 阴 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yīn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Âm / U ám.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyīn (yin)
Ý nghĩaÂm / U ám
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.4/5

Chữ 阴 (yīn) kết hợp bộ 阝 (bộ ấp, biểu thị đất đai, gò đống) với chữ 月 (mặt trăng) ở bên phải. Ban đầu, 阴 mang nghĩa là phía bắc của một ngọn núi hoặc phía nam của một con sông, nơi ít ánh nắng mặt trời chiếu tới, do đó liên quan đến sự tối tăm, lạnh lẽo. Sự kết hợp giữa bộ đất và mặt trăng gợi lên hình ảnh ánh trăng chiếu trên mặt đất, tạo ra bóng tối và sự mát mẻ, từ đó phát triển thành nghĩa 'âm', 'u ám' trong tiếng Hán hiện đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi (阝) che khuất ánh trăng (月), tạo ra một vùng bóng tối ẩm ướt, mát lạnh - đó chính là 'âm'.

yīn tiān
Trời nhiều mây
yīn yǐng
Bóng râm / Bóng tối
yīn liáng
Râm mát

今天是阴天。

jīn tiān shì yīn tiān

Hôm nay trời nhiều mây.

树下有阴影。

shù xià yǒu yīn yǐng

Dưới gốc cây có bóng râm.

这里很阴凉。

zhè lǐ hěn yīn liáng

Ở đây rất râm mát.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yīn 6
dèng 4
hán 5
5
Luyện tập thứ tự nét cho 阴 - yīn

Luyện viết 阴 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阴

Chữ 阴 gồm hai phần: bộ 阝 (phải) biểu thị đất đai hoặc gò đồi, và chữ 月 (mặt trăng) ở bên phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh trăng bị che khuất bởi đất, tạo ra bóng tối và sự mát mẻ. Điều này giải thích nghĩa gốc của 阴 là 'phía tối', 'phía bắc của núi' - nơi ít ánh sáng mặt trời, và sau này mở rộng thành 'âm' (đối lập với 'dương').

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 6 nét khác