庖 (páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà bếp, đầu bếp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 庖丁 (páo dīng), 庖厨 (páo chú), 代庖 (dài páo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庖 (páo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庖 có nghĩa là Nhà bếp, đầu bếp.
庖 là chữ hội ý, gồm bộ 广 (mái nhà, gian nhà) kết hợp với 包 (bọc, gói, ôm) bên dưới. 广 gợi ý không gian nhà bếp, còn 包 tượng trưng cho việc gói ghém, chế biến thức ăn. Ý nghĩa ban đầu là gian nhà dùng để nấu nướng, từ đó chỉ nhà bếp hoặc người đầu bếp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp đang đứng trong căn bếp (广) và cẩn thận gói (包) từng chiếc bánh, vừa gói vừa nói: 'Món này phải gói kỹ thì mới ngon!'
庖丁解牛很有名。
páo dīng jiě niú hěn yǒu míng
Bào Đinh mổ bò rất nổi tiếng (kỹ năng điêu luyện).
他在庖厨里忙碌。
tā zài páo chú lǐ máng lù
Anh ấy đang bận rộn trong bếp.
这件事请不要代庖。
zhè jiàn shì qǐng bú yào dài páo
Việc này xin đừng làm thay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庖 gồm bộ 广 (mái nhà, gian nhà) ở trên và chữ 包 (bọc, gói) ở dưới. Bộ 广 cho biết đây là một nơi chốn, còn 包 gợi ý hoạt động bọc, gói thức ăn. Vì vậy, 庖 chỉ gian nhà dành riêng cho việc nấu nướng, tức nhà bếp, và mở rộng nghĩa là đầu bếp.