遵 (zūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuân theo, làm theo". Nó có 15 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遵守 (zūn shǒu), 遵循 (zūn xún), 遵照 (zūn zhào).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遵 (zūn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遵 có nghĩa là Tuân theo, làm theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 遵 thuộc mức trung cấp.
遵 (zūn) gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển, và phần 尊 (zūn) bên phải vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'tôn trọng'. Kết hợp lại, 遵 mang nghĩa 'di chuyển theo một cách tôn trọng', tức là tuân theo, làm theo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (辶) phía sau một vị trưởng bối được tôn kính (尊), cẩn thận làm theo từng bước chân của người đó.
我们要遵守交通规则。
wǒ men yào zūn shǒu jiāo tōng guī zé
Chúng ta cần tuân thủ luật giao thông.
学习要遵循客观规律。
xué xí yào zūn xún kè guān guī lǜ
Học tập cần tuân theo các quy luật khách quan.
请遵照医生的嘱咐。
qǐng zūn zhào yī shēng de zhǔ fù
Vui lòng làm theo lời dặn của bác sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
遵 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển hoặc hành động, và phần 尊 (zūn) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'tôn trọng, quý trọng'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'di chuyển hoặc hành động theo cách tôn trọng', tức là tuân theo.