遘 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp gỡ, gặp phải". Nó có 13 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遘遇 (gòu yù), 遘疾 (gòu jí), 遘会 (gòu huì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遘 (gòu) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遘 có nghĩa là Gặp gỡ, gặp phải.
遘 (gòu) có nghĩa là gặp gỡ hoặc gặp phải. Chữ này gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và phần 冓 (gòu) – ban đầu là hình ảnh hai con cá đối đầu nhau, tượng trưng cho sự gặp gỡ. Vì vậy, 遘 kết hợp ý nghĩa 'di chuyển' và 'gặp gỡ' để chỉ việc hai sự vật hoặc người chạm trán nhau trong hành trình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai con cá bơi ngược chiều nhau trong dòng nước (bộ 辶), chúng chạm trán và 'gặp nhau' – đó là 遘, nghĩa là gặp gỡ hoặc gặp phải.
他在旅途中遘遇好友。
tā zài lǚ tú zhōng gòu yù hǎo yǒu
Anh ấy tình cờ gặp bạn thân trong chuyến đi.
他不不幸遘疾去世。
tā bù bù xìng gòu jí qù shì
Ông ấy không may mắc bệnh qua đời.
这是一个偶然的遘会。
zhè shì yí gè ǒu rán de gòu huì
Đây là một cuộc gặp gỡ tình cờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
遘 gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển, và phần 冓 (gòu) vốn là hình ảnh hai con cá đối đầu, tượng trưng cho sự gặp gỡ. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng hai vật thể chuyển động và chạm trán nhau, tạo nên nghĩa 'gặp gỡ' hoặc 'gặp phải'.