遛 (liú/liù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi dạo, dắt đi dạo". Nó có 13 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遛狗 (liú gǒu), 遛弯儿 (liú wān ér), 遛马 (liú mǎ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遛 (liú/liù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遛 có nghĩa là Đi dạo, dắt đi dạo.
Đây là chữ đa âm, các đọc: liú, liù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 遛 thuộc mức trung cấp.
遛 (liú) là một chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) đặt bên trái và chữ 留 (liú, có nghĩa là ở lại) đặt bên phải. Phần 留 vừa cho biết âm đọc (liú) vừa gợi ý nghĩa: khi dắt thú đi dạo, ta thường phải dừng lại ở nhiều nơi. Bộ 辶 thể hiện hành động đi lại, di chuyển, kết hợp tạo nên ý nghĩa 'vừa đi vừa dừng' – chính là hành động dắt thú đi dạo thong thả.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dắt một chú chó (辶 như dấu chân) đi dạo quanh công viên, nhưng chú chó cứ thích dừng lại đánh hơi (留 nghĩa là ở lại) khắp nơi, khiến bạn phải đi chậm rãi theo nó.
我每天下午去遛狗。
wǒ měi tiān xià wǔ qù liú gǒu
Tôi đi dắt chó đi dạo mỗi buổi chiều.
爷爷喜欢去公园遛弯儿。
yé yé xǐ huān qù gōng yuán liú wān ér
Ông nội thích đi dạo trong công viên.
他在草原上遛马。
tā zài cǎo yuán shàng liú mǎ
Anh ấy đang dắt ngựa đi dạo trên thảo nguyên.
每天晚饭后他都会去遛狗。
měi tiān wǎn fàn hòu tā dōu huì qù liù gǒu
Mỗi ngày sau bữa tối anh ấy đều đi dắt chó đi dạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遛 gồm bộ 辶 (bộ sước) nằm bên trái, tượng trưng cho sự di chuyển, và chữ 留 (liú) bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang nghĩa 'ở lại, dừng lại'. Sự kết hợp này gợi tả hành động vừa đi vừa dừng, chính là hành động dắt thú đi dạo chậm rãi, thong thả.