遢 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luộm thuộm (thường dùng trong 邋遢)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邋遢 (lā tā), 邋遢鬼 (lā tā guǐ), 邋邋遢遢 (lā lā tā tà).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遢 (tā) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遢 có nghĩa là Luộm thuộm (thường dùng trong 邋遢).
遢 gồm bộ 辶 (bộ chân, chỉ sự di chuyển) và phần 罒 (lưới) + 羽 (lông vũ). Ban đầu, 遢 có nghĩa là 'lưới bắt chim' hoặc 'di chuyển chậm chạp như chim mắc lưới'. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa 'lôi thôi, luộm thuộm' khi kết hợp với 邋 trong từ 邋遢.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim bị mắc vào lưới (罒) và lông vũ (羽) rối tung, bay không được nên rơi xuống đất, trông thật luộm thuộm và bẩn thỉu – đó chính là 遢!
他穿得很邋遢。
tā chuān dé hěn lā tā
Anh ấy ăn mặc rất lôi thôi.
别做一个邋遢鬼。
bié zuò yí gè lā tā guǐ
Đừng làm kẻ lôi thôi lếch thếch.
他的房间邋邋遢遢的。
tā de fáng jiān lā lā tā tà de
Phòng của anh ấy rất lôi thôi lếch thếch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
遢 gồm bộ 辶 (bộ chân, chỉ sự di chuyển) và phần 罒 (lưới) + 羽 (lông vũ). Sự kết hợp này gợi hình ảnh một con chim bị mắc lưới, lông vũ rối bời, không thể bay nhanh, di chuyển chậm chạp và lôi thôi. Từ đó, nghĩa 'luộm thuộm' được hình thành, đặc biệt khi đứng cùng 邋 trong từ 邋遢.