循 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuân theo, men theo". Nó có 12 nét, bộ thủ là 彳, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 循环 (xún huán), 遵循 (zūn xún), 循序渐进 (xún xù jiàn jìn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 循 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 循 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 循 (xún) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
循 có nghĩa là Tuân theo, men theo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 循 thuộc mức trung cấp.
循 (xún) gồm bộ 彳 (xích, chỉ sự di chuyển/chuyển động) bên trái và 盾 (thuẫn, cái khiên) bên phải. Ban đầu, 循 có nghĩa là 'đi theo vòng quanh', giống như một người cầm khiên di chuyển theo vòng tròn để bảo vệ. Dần dần, nó mang nghĩa 'tuân theo', 'men theo' một con đường hay quy tắc nào đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính cầm khiên (盾) vừa đi vừa quan sát, men theo bờ tường (彳) một cách cẩn thận, tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy.
血液在身体里循环。
xuè yè zài shēn tǐ lǐ xún huán
Máu tuần hoàn trong cơ thể.
请遵循学校的规定。
qǐng zūn xún xué xiào de guī dìng
Vui lòng tuân theo quy định của nhà trường.
学习要循序渐进。
xué xí yào xún xù jiàn jìn
Học tập cần phải tuần tự nhi tiến / theo trình tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 循 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 循 gồm bộ 彳 (bộ xích) tượng trưng cho sự di chuyển, đi lại, và phần 盾 (thuẫn) nghĩa là cái khiên, tấm chắn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người vừa đi vừa dùng khiên che chắn, di chuyển một cách thận trọng, men theo một lộ trình nhất định. Từ đó, 循 mang nghĩa 'tuân theo', 'đi theo' một con đường, một quy luật.