醉 (zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "say (rượu hoặc say mê)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喝醉 (hē zuì), 醉酒 (zuì jiǔ), 陶醉 (táo zuì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醉 (zuì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醉 có nghĩa là say (rượu hoặc say mê).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 醉 thuộc mức trung cấp.
醉 gồm bộ 酉 (bình rượu) ở bên trái và chữ 卒 (lính) ở bên phải. Bộ 酉 biểu thị rượu, còn 卒 (nghĩa gốc là người lính hoặc kết thúc) gợi ý trạng thái say đến mức 'kết thúc' kiểm soát. Hình ảnh tổng thể là người uống rượu đến mức mất kiểm soát, thể hiện nghĩa 'say'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (卒) ngồi cạnh vò rượu (酉), uống đến mức ngã gục, mắt lờ đờ – đó chính là 'say' (醉).
他昨天喝醉了。
tā zuó tiān hē zuì le
Hôm qua anh ấy đã uống say.
醉酒后不能开车。
zuì jiǔ hòu bù néng kāi chē
Không được lái xe sau khi uống rượu say.
我陶醉在美景中。
wǒ táo zuì zài měi jǐng zhōng
Tôi say đắm trong cảnh đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醉 gồm bộ 酉 (bình rượu) và chữ 卒 (lính). Bộ 酉 chỉ rượu, còn 卒 mang nghĩa 'kết thúc' hoặc 'lính' – kết hợp lại gợi ý việc uống rượu đến mức 'kết thúc' sự tỉnh táo, tức là say. Cách phân tích này giúp bạn nhớ rằng 醉 luôn liên quan đến rượu và trạng thái say.