陶 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồ gốm, họ Đào". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陶瓷 (táo cí), 陶艺 (táo yì), 陶醉 (táo zuì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陶 (táo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陶 có nghĩa là Đồ gốm, họ Đào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 陶 thuộc mức trung cấp.
陶 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 阝 (phụ, nghĩa là gò đất hoặc nơi ở) và phần 匋 (táo) bên phải. Phần 匋 ban đầu mô tả một người đang nhào nặn đất sét trên bàn xoay để tạo hình đồ gốm. Qua thời gian, chữ này mang nghĩa là đồ gốm và cũng được dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân đang ngồi trên gò đất (阝) và dùng tay nhào nặn đất sét thành chiếc bình gốm (匋), tạo nên chữ 陶.
中国的陶瓷很有名。
zhōng guó de táo cí hěn yǒu míng
Gốm sứ của Trung Quốc rất nổi tiếng.
我在学习陶艺。
wǒ zài xué xí táo yì
Tôi đang học làm gốm.
他陶醉在音乐中。
tā táo zuì zài yīn yuè zhōng
Anh ấy say sưa trong âm nhạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陶 gồm bộ 阝 (gò đất) và phần 匋 (táo). Bộ 阝 gợi ý về đất hoặc nơi sản xuất, còn phần 匋 mô tả hành động nhào nặn đất sét. Sự kết hợp này thể hiện việc tạo ra đồ gốm từ đất, vì vậy nghĩa gốc là đồ gốm.