组 (zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhóm, tổ, bộ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小组 (xiǎo zǔ), 组织 (zǔ zhī), 组合 (zǔ hé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 组 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 组 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 组 (zǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
组 có nghĩa là Nhóm, tổ, bộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 组 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
组 (zǔ) gồm bộ 纟 (mì, tơ nhỏ) và chữ 且 (qiě). 纟 tượng trưng cho sợi tơ, còn 且 ban đầu là hình ảnh một bàn thờ tổ tiên, mang ý nghĩa 'tổ tiên' hoặc 'nhóm'. Sự kết hợp này gợi ý việc buộc các sợi tơ lại với nhau thành một nhóm, từ đó mang nghĩa 'nhóm, tổ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ (纟) được buộc chặt bằng nhiều vòng dây (且) để tạo thành một bó, giống như việc tập hợp mọi người thành một nhóm.
我们分成了三个小组。
wǒ men fēn chéng le sān gè xiǎo zǔ
Chúng tôi được chia thành ba nhóm nhỏ.
学校组织了这次活动。
xué xiào zǔ zhī le zhè cì huó dòng
Nhà trường đã tổ chức hoạt động lần này.
这是一个新的音乐组合。
zhè shì yí gè xīn de yīn yuè zǔ hé
Đây là một nhóm nhạc mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 组 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 组 gồm hai phần: bộ 纟 (tơ) và chữ 且 (tổ tiên, bàn thờ). Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sợi dây, sự kết nối. Chữ 且 vừa có vai trò biểu âm (zǔ) vừa gợi ý về sự tập hợp (như họ hàng tụ họp trước bàn thờ). Kết hợp lại, 组 diễn tả việc dùng dây buộc các phần tử lại thành một khối, tức là 'nhóm'.