Hanzi Writer

Cách viết 租 (zū) — ý nghĩa “Thuê, cho thuê”

Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 禾

租 (zū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuê, cho thuê". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 出租 (chū zū), 房租 (fáng zū), 租车 (zū chē).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 租 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 租 - zū

Luyện viết 租 (zū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 租 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuê, cho thuê.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzū (zu)
Ý nghĩaThuê, cho thuê
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

租 (zū) kết hợp bộ 禾 (lúa, ngũ cốc) và chữ 且 (vốn là hình ảnh bàn thờ tổ tiên, sau này mang nghĩa 'thêm, hơn nữa'). Trong nông nghiệp cổ đại, người ta phải nộp một phần lúa gạo cho địa chủ hoặc nhà nước để được sử dụng đất đai. Vì vậy, 租 mang ý nghĩa 'lúa gạo nộp cho chủ đất' – tức là thuê hoặc cho thuê.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Bạn phải trả một bó lúa (禾) cho chủ đất (且) để được thuê ruộng – đó là 租.

chū zū
Cho thuê
fáng zū
Tiền thuê nhà
zū chē
Thuê xe

这间房子要出租。

zhè jiān fáng zi yào chū zū

Căn nhà này sắp cho thuê.

每个月的房租很贵。

měi gè yuè de fáng zū hěn guì

Tiền thuê nhà mỗi tháng rất đắt.

我们去租车行租车吧。

wǒ men qù zū chē háng zū chē ba

Chúng ta đến tiệm thuê xe để thuê xe nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
gǎn 8
bǐng 8
qiū 9
Luyện tập thứ tự nét cho 租 - zū

Luyện viết 租 (zū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 租 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 租

Chữ 租 gồm hai phần: bộ 禾 (lúa) và chữ 且 (bàn thờ, nhưng ở đây gợi ý 'thêm'). Sự kết hợp này thể hiện việc 'thêm lúa' để trả cho việc sử dụng đất. Trong xã hội nông nghiệp, người nông dân phải nộp một phần sản phẩm làm thuê cho địa chủ, và chữ 租 phản ánh chính xác mối quan hệ này.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 10 nét khác