罚 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phạt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 罒, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罚款 (fá kuǎn), 惩罚 (chéng fá), 罚站 (fá zhàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罚 (fá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罚 có nghĩa là Phạt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 罚 thuộc mức trung cấp.
罚 (fá) là chữ Hội ý, kết hợp từ 罒 (lưới, hình phạt) và 讠 (ngôn ngữ, lời nói) cùng 刂 (dao, hình phạt). Chữ này gợi ý việc dùng lời nói và hành động để trừng phạt người phạm lỗi, như đưa ra phán quyết và thi hành hình phạt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bắt phải đứng dưới lưới (罒) vì nói sai (讠), và bị dao (刂) kề bên, thể hiện sự trừng phạt.
他交了罚款。
tā jiāo le fá kuǎn
Anh ấy đã nộp tiền phạt.
坏人受到惩罚。
huài rén shòu dào chéng fá
Kẻ xấu bị trừng phạt.
老师让他罚站。
lǎo shī ràng tā fá zhàn
Giáo viên phạt anh ấy đứng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罚 gồm ba phần: bộ 罒 (lưới) tượng trưng cho pháp luật hoặc sự trừng phạt, bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, lời phán quyết, và bộ 刂 (dao) biểu thị hành động cắt, trừng phạt. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lời phán quyết (讠) và hành động (刂) để thi hành luật pháp (罒), tạo nên ý nghĩa 'phạt'.