罟 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưới đánh cá". Nó có 10 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罟网 (gǔ wǎng), 渔罟 (yú gǔ), 罟师 (gǔ shī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罟 (gǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罟 có nghĩa là Lưới đánh cá.
| Hán tự | 罟 |
| Pinyin | gǔ (gu) |
| Ý nghĩa | Lưới đánh cá |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
罟 (gǔ) là chữ hội ý, kết hợp bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 古 (cổ) ở dưới. Bộ 罒 tượng trưng cho tấm lưới đánh cá, còn 古 mang ý nghĩa 'cũ, xưa', gợi liên tưởng đến lưới truyền thống được dùng từ lâu đời. Sự kết hợp này thể hiện một công cụ đánh bắt quen thuộc trong văn hóa nông nghiệp cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) được treo trên chiếc thuyền cổ (古) của ngư dân, sẵn sàng tung xuống biển để bắt cá.
渔民在补罟网。
yú mín zài bǔ gǔ wǎng
Ngư dân đang vá lưới đánh cá.
他拿着渔罟。
tā ná zhe yú gǔ
Anh ấy cầm lưới đánh cá.
罟师在船上。
gǔ shī zài chuán shàng
Ngư phủ đang ở trên thuyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罟 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 古 (cổ) ở dưới. Bộ 罒 trực tiếp biểu thị ý nghĩa 'lưới', trong khi 古 đóng vai trò bổ sung âm đọc và gợi liên tưởng đến sự cổ xưa, truyền thống. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có nghĩa rõ ràng vừa mang sắc thái văn hóa.