Hanzi Writer

Cách viết 罙 (shēn) — ý nghĩa “Sâu (dạng cổ của chữ 深)”

shēn 8 nét Bộ thủ: 罒

罙 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâu (dạng cổ của chữ 深)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 罒.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罙入 (shēn rù), 罙奥 (shēn ào), 罙远 (shēn yuǎn).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 罙 - shēn

Luyện viết 罙 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shēn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sâu (dạng cổ của chữ 深).

Hán tự
Pinyinshēn (shen)
Ý nghĩaSâu (dạng cổ của chữ 深)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

罙 là dạng cổ của chữ 深 (sâu), kết hợp bộ 穴 (hang động) biểu thị nơi sâu thẳm bên trong lòng đất, và bộ 火 (lửa) tượng trưng cho ánh sáng hoặc sự ấm áp len lỏi vào nơi tối tăm. Hình dạng ban đầu mô tả một hang động sâu hút, nơi con người khó có thể nhìn thấy đáy, từ đó mang ý nghĩa 'sâu' về không gian lẫn chiều sâu trừu tượng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hang động tối om (罒) bên dưới có ngọn lửa (火) đang cháy, ánh sáng le lói chiếu vào vực sâu thăm thẳm, gợi nhớ đến chữ 'sâu' (深).

shēn rù
Đi sâu vào
shēn ào
Thâm ảo, sâu sắc
shēn yuǎn
Thâm viễn, sâu xa

我们要罙入学习。

wǒ men yào shēn rù xué xí

Chúng ta cần học tập chuyên sâu.

道理很罙奥。

dào lǐ hěn shēn ào

Đạo lý rất thâm thúy.

影响很罙远。

yǐng xiǎng hěn shēn yuǎn

Ảnh hưởng rất sâu rộng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shēn 8
wǎng 8
hǎn 7
luó 8
Luyện tập thứ tự nét cho 罙 - shēn

Luyện viết 罙 (shēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 罙

Chữ 罙 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và bộ 火 (lửa) ở dưới, nhưng trong dạng hiện đại, phần trên biến thành 罒 (lưới) để đơn giản hóa. Hang động tượng trưng cho nơi sâu thẳm, còn lửa là ánh sáng chiếu rọi, làm nổi bật độ sâu vô tận. Sự kết hợp này nhấn mạnh chiều sâu cả về không gian lẫn sự khó lường.

Hán tự có bộ thủ 罒

Hán tự 8 nét khác