罘 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưới bắt chim thú". Nó có 9 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 芝罘 (zhī fú), 罘罳 (fú sī), 罘网 (fú wǎng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罘 (fú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罘 có nghĩa là Lưới bắt chim thú.
| Hán tự | 罘 |
| Pinyin | fú (fu) |
| Ý nghĩa | Lưới bắt chim thú |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 4/5 |
罘 là chữ hình thanh, gồm bộ 罒 (lưới) biểu thị ý nghĩa và chữ 不 (phủ) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả một tấm lưới dùng để săn bắt chim thú, thường được giăng ra để phủ lên con mồi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) được giăng ra, bên dưới có một con chim (不) bị mắc kẹt, không thể bay đi được.
芝罘是一个地方。
zhī fú shì yí gè dì fāng
Chi Phù là một địa danh.
宫殿有罘罳。
gōng diàn yǒu fú sī
Cung điện có lưới ngăn chim hoặc bình phong.
罘网很结实。
fú wǎng hěn jiē shí
Lưới vây rất chắc chắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罘 gồm bộ 罒 (lưới) và chữ 不 (không). Bộ 罒 biểu thị ý nghĩa là cái lưới, còn 不 chỉ là thành phần âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lưới bắt chim thú'.