罡 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sao Cương (trong chòm Đại Hùng)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天罡 (tiān gāng), 罡风 (gāng fēng), 罡气 (gāng qì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罡 (gāng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罡 có nghĩa là Sao Cương (trong chòm Đại Hùng).
| Hán tự | 罡 |
| Pinyin | gāng (gang) |
| Ý nghĩa | Sao Cương (trong chòm Đại Hùng) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 4.2/5 |
罡 gồm bộ 罒 (lưới, mắt lưới) ở trên và 正 (ngay thẳng, đúng đắn) ở dưới. Chữ này ban đầu chỉ chòm sao Đại Hùng, nơi có bảy ngôi sao sắp xếp như hình cái gáo, và người xưa tin rằng ánh sáng từ các ngôi sao này chiếu xuống như một tấm lưới bao phủ, mang lại sự ngay thẳng và chính nghĩa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) được giăng trên bầu trời đêm, bên dưới là bảy ngôi sao sắp thẳng hàng (正) tạo thành chòm Đại Hùng, tỏa ra luồng khí mạnh mẽ (罡气) bảo vệ trần gian.
天罡星在北方。
tiān gāng xīng zài běi fāng
Sao Thiên Cang ở phương Bắc.
山上有罡风。
shān shàng yǒu gāng fēng
Trên núi có gió mạnh.
他练了一身罡气。
tā liàn le yī shēn gāng qì
Anh ta đã luyện được một thân cương khí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罡 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và chữ 正 (ngay thẳng) ở dưới. Bộ 罒 tượng trưng cho lưới sao trên trời, còn 正 mang ý nghĩa ngay thẳng, đúng đắn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh sáng từ các vì sao chiếu xuống như một tấm lưới, mang lại sự chính trực và bảo vệ.