Hanzi Writer

Cách viết 罪 (zuì) — ý nghĩa “Tội, tội lỗi”

zuì Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 罒

罪 (zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tội, tội lỗi". Nó có 13 nét, bộ thủ là 罒, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犯罪 (fàn zuì), 罪名 (zuì míng), 受罪 (shòu zuì).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 罪 - zuì

Luyện viết 罪 (zuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zuì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tội, tội lỗi.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzuì (zui)
Ý nghĩaTội, tội lỗi
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

罪 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và 非 (sai, không đúng) ở dưới. Hình ảnh ban đầu là một tấm lưới bắt được những điều sai trái, tượng trưng cho việc phạm tội bị trừng phạt. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa là tội lỗi, lỗi lầm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) chụp xuống và bắt giữ những hành vi sai trái (非), biến chúng thành tội lỗi không thể thoát ra.

fàn zuì
Phạm tội
zuì míng
Tội danh
shòu zuì
Chịu khổ / Chịu tội

犯罪是不对的。

fàn zuì shì bú duì de

Phạm tội là sai trái.

他的罪名成立了。

tā de zuì míng chéng lì le

Tội danh của anh ấy đã được xác lập.

坐长途车真受罪。

zuò cháng tú chē zhēn shòu zuì

Đi xe khách đường dài thật là khổ sở.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zuì 13
yǎn 13
zhào 13
zhì 13
Luyện tập thứ tự nét cho 罪 - zuì

Luyện viết 罪 (zuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 罪

Chữ 罪 gồm bộ 罒 (lưới) ở trên và 非 (sai) ở dưới. Bộ lưới tượng trưng cho sự bắt giữ, trừng phạt, còn 非 biểu thị điều sai trái. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng lưới bắt những hành vi sai trái, tạo nên ý nghĩa tội lỗi.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 罒

Hán tự 13 nét khác