罔 (wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lưới, không có, lừa dối". Nó có 8 nét, bộ thủ là 罒.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 罔顾 (wǎng gù), 欺罔 (qī wǎng), 迷罔 (mí wǎng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 罔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 罔 (wǎng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 罒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
罔 có nghĩa là Lưới, không có, lừa dối.
| Hán tự | 罔 |
| Pinyin | wǎng (wang) |
| Ý nghĩa | Lưới, không có, lừa dối |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 罒 |
| Độ khó | 3.7/5 |
罔 là một chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả một tấm lưới đánh cá. Phần trên '罒' là mắt lưới, phần dưới '亡' vừa là bộ phận chỉ âm vừa mang ý nghĩa 'không có', vì lưới rách thì không bắt được cá. Qua thời gian, chữ này mang thêm nghĩa 'không có' và 'lừa dối' (vì lưới có thể dùng để bẫy).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm lưới (罒) bị rách toạc (亡) – cá thoát hết nên chẳng còn gì (không có), và người ta dùng lưới rách để lừa cá (lừa dối).
他罔顾事实。
tā wǎng gù shì shí
Anh ta phớt lờ sự thật.
这种行为是欺罔。
zhè zhǒng xíng wéi shì qī wǎng
Hành vi này là sự lừa dối.
他的眼神很迷罔。
tā de yǎn shén hěn mí wǎng
Ánh mắt anh ấy rất hoang mang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 罔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 罔 gồm bộ 罒 (mắt lưới, tượng trưng cho lưới) và bộ 亡 (mất, không có). Sự kết hợp này gợi ý một tấm lưới bị rách hoặc không còn nguyên vẹn, nên không bắt được gì – từ đó mang nghĩa 'không có'. Về sau, nghĩa 'lừa dối' phát sinh vì lưới có thể dùng để bẫy hoặc che giấu sự thật.