Hanzi Writer

Cách viết 执 (zhí) — ý nghĩa “Cầm, nắm, thực hiện”

zhí Cấp độ HSK 5 6 nét Bộ thủ: 扌

执 (zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầm, nắm, thực hiện". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 执行 (zhí xíng), 执照 (zhí zhào), 执着 (zhí zhuó).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 执 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 执 - zhí

Luyện viết 执 (zhí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 执 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cầm, nắm, thực hiện.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhí (zhi)
Ý nghĩaCầm, nắm, thực hiện
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.2/5

执 (zhí) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần bên phải là 丸 (hoàn, viên tròn). Ban đầu, chữ này mô tả hành động cầm nắm một vật gì đó trong tay, như cầm một viên tròn. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'nắm giữ, thực hiện'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm chặt một quả bóng tròn (丸) – bạn đang 'chấp' (执) nó, không buông ra.

zhí xíng
Thực hiện, thi hành
zhí zhào
Giấy phép
zhí zhuó
Kiên trì, chấp nhất

我们要执行计划。

wǒ men yào zhí xíng jì huà

Chúng ta phải thực hiện kế hoạch.

我拿到了驾照。

wǒ ná dào le jià zhào

Tôi đã lấy được bằng lái xe.

他学习很执着。

tā xué xí hěn zhí zhuó

Anh ấy học tập rất kiên trì.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhí 6
zā / zhā / zhá 4
5
bā / pá 5
Luyện tập thứ tự nét cho 执 - zhí

Luyện viết 执 (zhí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 执 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 执

Chữ 执 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 丸 (viên tròn). Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay nắm giữ một vật thể, từ đó mang nghĩa 'cầm, nắm, thực hiện'. Ví dụ, trong từ 执行 (thực hiện), hình ảnh tay nắm việc làm.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 6 nét khác