诊 (zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khám bệnh, chẩn đoán". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诊断 (zhěn duàn), 门诊 (mén zhěn), 诊所 (zhěn suǒ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诊 (zhěn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诊 có nghĩa là khám bệnh, chẩn đoán.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 诊 thuộc mức trung cấp.
诊 (zhěn) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 㐱 (tóc dài). Ban đầu, 诊 có nghĩa là 'nói về bệnh tình', sau đó phát triển thành 'khám bệnh, chẩn đoán'. Hình ảnh bộ 讠 tượng trưng cho lời nói, còn 㐱 gợi ý về sự tỉ mỉ, chi tiết, giống như việc bác sĩ hỏi han và quan sát kỹ lưỡng để đưa ra kết luận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bác sĩ đang lắng nghe bệnh nhân kể bệnh (讠 - lời nói) và nhìn chăm chú vào khuôn mặt (㐱 - tóc dài rũ xuống) để chẩn đoán chính xác.
医生的诊断很准确。
yī shēng de zhěn duàn hěn zhǔn què
Chẩn đoán của bác sĩ rất chính xác.
门诊部在二楼。
mén zhěn bù zài èr lóu
Khoa khám bệnh ở tầng hai.
我家附近有一个诊所。
wǒ jiā fù jìn yǒu yí gè zhěn suǒ
Gần nhà tôi có một phòng khám.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诊 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) bên trái và 㐱 (tóc dài) bên phải. Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 㐱 mang ý nghĩa chi tiết, tỉ mỉ. Kết hợp lại, 诊 biểu thị việc dùng lời nói để hỏi han, xem xét kỹ lưỡng tình trạng bệnh, từ đó đưa ra chẩn đoán.