Hanzi Writer

Cách viết 篷 (péng) — ý nghĩa “Mui xe, lều, buồm”

péng Cấp độ HSK 7 16 nét Bộ thủ: 竹

篷 (péng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mui xe, lều, buồm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帐篷 (zhàng péng), 篷车 (péng chē), 雨篷 (yǔ péng).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 篷 - péng

Luyện viết 篷 (péng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (péng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mui xe, lều, buồm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpéng (peng)
Ý nghĩaMui xe, lều, buồm
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

篷 (péng) gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị vật liệu tre nứa, kết hợp với 蓬 (bồng) biểu thị âm đọc và ý nghĩa 'lan rộng, che phủ'. Chữ này mô tả một tấm che hoặc mái lợp làm từ tre, dùng để che mưa nắng hoặc làm buồm. Về lịch sử, người xưa dùng tre đan thành tấm để che chắn, tạo nên ý nghĩa 'che chở' cho chữ này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lều bằng tre (竹) được dựng lên, mái lều xòe rộng như cánh buồm (篷) đang che chở cho người bên dưới.

zhàng péng
Lều / Lán
péng chē
Xe có mui
yǔ péng
Mái che mưa.

我们住在帐篷里。

wǒ men zhù zài zhàng péng lǐ

Chúng tôi sống trong lều.

路上有一辆篷车。

lù shàng yǒu yī liàng péng chē

Trên đường có một chiếc xe có mui.

门口有一个雨篷。

mén kǒu yǒu yí gè yǔ péng

Ở cửa có một cái mái hiên che mưa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) péng 16
14
14
qìng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 篷 - péng

Luyện viết 篷 (péng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 篷

Chữ 篷 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và phần 蓬 (bồng) ở dưới. Bộ 竹 cho biết vật liệu làm nên tấm che là tre, còn phần 蓬 mang ý nghĩa 'lan rộng, che phủ'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một tấm che được đan từ tre, xòe rộng để che mưa nắng hoặc làm buồm cho thuyền.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 16 nét khác