屄 (bī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ phận sinh dục nữ (từ thô tục)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牛屄 (niú bī), 傻屄 (shǎ bī), 撕屄 (sī bī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屄 (bī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屄 có nghĩa là Bộ phận sinh dục nữ (từ thô tục).
屄 là một chữ tượng hình kết hợp bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) ở trên và chữ 穴 (huyệt, hang động) ở dưới, nhưng trong cấu trúc hiện đại, phần dưới đã được giản lược thành 比 (bỉ, so sánh). Ý nghĩa ban đầu chỉ bộ phận sinh dục nữ, thường dùng trong ngữ cảnh thô tục.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái xác (尸) nằm trên một cái hố (穴), và phía dưới có hai chân giơ lên như hình chữ 比 (so sánh) – đó là biểu tượng của bộ phận sinh dục nữ.
这个人真牛屄。
zhè ge rén zhēn niú bī
Người này thật lợi hại.
他是个傻屄。
tā shì gè shǎ bī
Hắn ta là một thằng ngu.
她们天天撕屄。
tā men tiān tiān sī bī
Họ cãi vã xâu xé nhau mỗi ngày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屄 gồm bộ 尸 (thi) ở trên, tượng trưng cho thân thể, và phần dưới là 穴 (huyệt) đã biến đổi thành 比 (bỉ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cái hang trên cơ thể, ám chỉ bộ phận sinh dục nữ. Đây là một chữ mang tính thô tục, ít dùng trong văn viết trang trọng.