诈 (zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lừa dối, gian trá". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诈骗 (zhà piàn), 欺诈 (qī zhà), 诈称 (zhà chēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诈 (zhà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诈 có nghĩa là lừa dối, gian trá.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 诈 thuộc mức trung cấp.
诈 (zhà) có bộ thủ 讠 (ngôn, nói) và phần bên phải là 乍 (zhà, đột nhiên). Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng lời nói để gây bất ngờ hoặc đánh lừa người khác. Qua thời gian, nó mang nghĩa lừa dối, gian trá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) một cách đột ngột (乍) khiến người nghe giật mình, đó chính là hành động lừa dối.
这是一个诈骗电话。
zhè shì yí gè zhà piàn diàn huà
Đây là một cuộc gọi lừa đảo.
这种行为属于欺诈。
zhè zhǒng xíng wéi shǔ yú qī zhà
Hành vi này thuộc về lừa đảo.
他诈称自己是医生。
tā zhà chēng zì jǐ shì yī shēng
Anh ấy giả mạo mình là bác sĩ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诈 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 乍 (zhà) bên phải. Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 乍 mang ý nghĩa đột nhiên, bất ngờ. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng lời nói để gây bất ngờ hoặc lừa gạt.