燥 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khô ráo, nóng nảy". Nó có 17 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 干燥 (gān zào), 急躁 (jí zào), 燥热 (zào rè).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 燥 (zào) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
燥 có nghĩa là Khô ráo, nóng nảy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 燥 thuộc mức trung cấp.
燥 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và chữ 喿 (zào) ở bên phải. 喿 là hình ảnh ba con chim đậu trên cây, kêu ríu rít, tượng trưng cho sự ồn ào, náo nhiệt. Kết hợp với lửa, gợi ý không khí khô nóng, khiến chim kêu râm ran. Nghĩa gốc là khô ráo, sau mở rộng sang tính cách nóng nảy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày nắng gắt, lửa cháy bỏng (火) dưới gốc cây, ba con chim (喿) đứng trên cành kêu inh ỏi vì quá khô nóng. Cảnh tượng đó làm bạn cảm thấy nóng nảy, bực bội – đó chính là 燥.
北方的空气很干燥。
běi fāng de kōng qì hěn gān zào
Không khí ở miền Bắc rất khô hanh.
他的性格很急躁。
tā de xìng gé hěn jí zào
Tính cách của anh ấy rất nóng nảy.
沙漠的气候很燥热。
shā mò de qì hòu hěn zào rè
Khí hậu sa mạc rất khô nóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
燥 gồm bộ 火 (lửa) và phần 喿 (ba con chim trên cây). Lửa tượng trưng cho sự khô nóng, còn 喿 gợi âm thanh ồn ào, náo nhiệt. Sự kết hợp này tạo cảm giác không khí khô hanh, khiến mọi thứ trở nên bức bối, từ đó nghĩa là khô ráo và nóng nảy.