熜 (cōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lò sưởi nhỏ, ống khói". Nó có 15 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熜火 (cōng huǒ), 熜灶 (cōng zào), 熜子 (cōng zi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熜 (cōng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熜 có nghĩa là Lò sưởi nhỏ, ống khói.
熜 gồm bộ 火 (lửa) và phần 怱 (cōng) biểu thị âm. 怱 vốn là hình ảnh trái tim (心) bị bao quanh bởi dấu 丿, gợi ý sự vội vã, nhưng trong 熜, nó chỉ đóng vai trò chỉ âm. Bộ 火 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lò sưởi nhỏ (火) có ống khói (phần trên của 怱) đang xả khói, bên dưới là ngọn lửa cháy bập bùng.
熜火可以取暖。
cōng huǒ kě yǐ qǔ nuǎn
Lửa trong lò có thể dùng để sưởi ấm.
厨房里有个旧熜灶。
chú fáng lǐ yǒu gè jiù cōng zào
Trong bếp có một cái bếp lò cũ.
熜子在冒烟。
cōng zi zài mào yān
Lò sưởi đang bốc khói.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
熜 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa) bên trái chỉ nghĩa 'lửa, nhiệt', và phần 怱 (cōng) bên phải chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lò sưởi nhỏ' – nơi chứa lửa để sưởi ấm.