Hanzi Writer

Cách viết 躁 (zào) — ý nghĩa “Nóng nảy, bồn chồn”

zào Cấp độ HSK 7 20 nét Bộ thủ: 足

躁 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nóng nảy, bồn chồn". Nó có 20 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 急躁 (jí zào), 烦躁 (fán zào), 躁动 (zào dòng).

Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 躁 - zào

Luyện viết 躁 (zào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zào) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nóng nảy, bồn chồn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzào (zao)
Ý nghĩaNóng nảy, bồn chồn
Số nét20
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

躁 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 喿 (ồn ào) ở bên phải. 喿 gợi ý âm thanh ồn ào, kết hợp với chân tạo hình ảnh chân không đứng yên, đi qua đi lại vì nóng nảy.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giậm chân liên tục vì sốt ruột, tiếng động ồn ào phát ra từ đôi chân đó.

jí zào
nóng nảy, vội vàng
fán zào
Bồn chồn; sốt ruột.
zào dòng
Bồn chồn, dao động không yên

他的性格比较急躁。

tā de xìng gé bǐ jiào jí zào

Tính cách của anh ấy khá nóng nảy.

天气太热,让人感到烦躁。

tiān qì tài rè ràng rén gǎn dào fán zào

Thời tiết quá nóng khiến người ta cảm thấy bồn chồn khó chịu.

春天到了,万物开始躁动。

chūn tiān dào le wàn wù kāi shǐ zào dòng

Mùa xuân đến, muôn loài bắt đầu cựa mình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zào 20
18
tāng 18
qiāng 18
Luyện tập thứ tự nét cho 躁 - zào

Luyện viết 躁 (zào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 躁

Chữ 躁 gồm bộ 足 (chân) và phần 喿 (âm thanh ồn ào). Bộ 足 cho thấy hành động của chân, còn 喿 gợi ý sự ồn ào, không yên tĩnh. Sự kết hợp này diễn tả trạng thái chân không đứng yên, đi qua đi lại vì nóng nảy, bồn chồn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 20 nét khác