Hanzi Writer

Cách viết 熠 (yì) — ý nghĩa “Lấp lánh, sáng chói”

15 nét Bộ thủ: 火

熠 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lấp lánh, sáng chói". Nó có 15 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熠熠 (yì yì), 熠动 (yì dòng), 熠耀 (yì yào).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 熠 - yì

Luyện viết 熠 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lấp lánh, sáng chói.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaLấp lánh, sáng chói
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

熠 bao gồm bộ 火 (hỏa, lửa) ở bên trái và phần 習 (tập) ở bên phải. Bộ 火 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lửa và ánh sáng, trong khi 習 ban đầu mô tả chim non tập bay, nhưng ở đây nó đóng vai trò biểu âm, gợi âm 'yì'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ánh lửa lấp lánh, chuyển động như cánh chim vỗ, mang ý nghĩa 'sáng chói, lấp lánh'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa trại đang bùng cháy, những ngọn lửa nhảy múa và tỏa ra ánh sáng lấp lánh, lung linh như những cánh chim đang vỗ cánh trên bầu trời đêm.

yì yì
Lấp lánh, rạng rỡ
yì dòng
Nhấp nháy, lay động lấp lánh
耀 yì yào
Chiếu sáng, rực rỡ

星星熠熠生辉。

xīng xīng yì yì shēng huī

Những ngôi sao tỏa sáng lấp lánh.

火光在熠动。

huǒ guāng zài yì dòng

Ánh lửa đang bập bùng.

珠宝非常熠耀。

zhū bǎo fēi cháng yì yào

Châu báu vô cùng rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
duàn 13
xiā 13
xuān 13
Luyện tập thứ tự nét cho 熠 - yì

Luyện viết 熠 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 熠

Chữ 熠 gồm bộ 火 (hỏa) ở trái và phần 習 (tập) ở phải. Bộ 火 mang ý nghĩa lửa, ánh sáng, còn 習 vừa biểu âm 'yì' vừa gợi hình ảnh chim non bay đi bay lại, tạo cảm giác lấp lánh, chuyển động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sáng chói, lập lòa'.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 15 nét khác