熨 (yù/yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ủi, là (quần áo)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熨烫 (yùn tàng), 熨斗 (yùn dǒu), 熨帖 (yù tiē).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熨 (yù/yùn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熨 có nghĩa là Ủi, là (quần áo).
Đây là chữ đa âm, các đọc: yù, yùn.
熨 gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và chữ 尉 (úy) bên phải. 尉 ban đầu vẽ hình một người cầm dụng cụ để vuốt phẳng vải, kết hợp với lửa tượng trưng cho việc dùng hơi nóng để làm phẳng quần áo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bàn ủi nóng đang tỏa hơi nước, bạn cầm nó miết qua lại trên chiếc áo sơ mi nhăn nhúm, và chiếc áo trở nên phẳng phiu như mới.
穿上熨烫平整的西装,他显得很有精神。
chuān shàng yùn tàng píng zhěng de xī zhuāng tā xiǎn de hěn yǒu jīng shén
Mặc bộ vest được là phẳng phiu, anh ấy trông rất có thần thái.
妈妈正用电热熨斗熨烫爸爸的衬衫。
mā mā zhèng yòng diàn rè yùn dǒu yùn tàng bà bà de chèn shān
Mẹ đang dùng bàn là điện để là áo sơ mi cho bố.
这番话说得非常得体,听起来很熨帖。
zhè fān huà shuō dé fēi cháng dé tǐ tīng qǐ lái hěn yù tiē
Những lời này nói ra rất đúng mực, nghe rất dễ chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 熨 gồm bộ 火 (lửa) và chữ 尉 (úy). Bộ 火 thể hiện yếu tố nhiệt, còn 尉 vốn là hình ảnh một người dùng dụng cụ để vuốt vải. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng sức nóng để làm phẳng vải, chính là nghĩa 'ủi, là'.