杂 (zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tạp, lẫn lộn, đa dạng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杂志 (zá zhì), 复杂 (fù zá), 杂货店 (zá huò diàn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杂 (zá) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杂 có nghĩa là Tạp, lẫn lộn, đa dạng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 杂 thuộc mức trung cấp.
杂 là dạng đơn giản hóa của chữ 雜, vốn gồm bộ 隹 (chim) và 衣 (quần áo), biểu thị nhiều loại chim bay loạn xạ trên vải nhiều màu. Dạng giản thể hiện nay gồm bộ 木 (cây) ở trên và chữ 九 (chín) ở dưới, gợi ý nhiều loại cây trộn lẫn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng có chín loại cây khác nhau mọc lẫn lộn, tạo nên sự đa dạng và phức tạp.
我喜欢看杂志。
wǒ xǐ huān kàn zá zhì
Tôi thích đọc tạp chí.
这个问题很复杂。
zhè ge wèn tí hěn fù zá
Vấn đề này rất phức tạp.
我去杂货店买东西。
wǒ qù zá huò diàn mǎi dōng xī
Tôi đi cửa hàng tạp hóa mua đồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
杂 gồm bộ 木 (cây) ở trên và bộ 九 (chín) ở dưới. Chín loại cây khác nhau mọc chung một chỗ tạo nên sự hỗn tạp, lẫn lộn. Điều này gợi nhớ đến nghĩa 'tạp, đa dạng' của chữ.