吵 (chǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ồn ào, cãi nhau". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吵架 (chǎo jià), 吵闹 (chǎo nào), 太吵 (tài chǎo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吵 (chǎo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吵 có nghĩa là ồn ào, cãi nhau.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 吵 thuộc mức trung cấp.
Chữ 吵 kết hợp bộ 口 (miệng) và chữ 少 (ít). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng, còn 少 mang ý nghĩa 'nhỏ, ít' nhưng ở đây gợi ý âm thanh chói tai, the thé. Theo lịch sử, chữ này mô tả cảnh nhiều người cùng mở miệng nói, tạo nên sự ồn ào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) mở to và phát ra âm thanh the thé (少) như tiếng còi xe, khiến bạn phải bịt tai vì quá ồn.
他们经常吵架。
tā men jīng cháng chǎo jià
Họ thường xuyên cãi nhau.
教室里很吵闹。
jiào shì lǐ hěn chǎo nào
Trong lớp rất ồn ào náo nhiệt.
这里实在太吵了。
zhè lǐ shí zài tài chǎo le
Ở đây thực sự quá ồn ào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吵 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 少 (ít) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 少 gợi ý âm thanh nhỏ nhưng chói tai. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'ồn ào, cãi nhau' – khi nhiều người cùng mở miệng nói lớn, không ai chịu nhường ai.