澡 (zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tắm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洗澡 (xǐ zǎo), 澡盆 (zǎo pén), 澡堂 (zǎo táng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 澡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 澡 (zǎo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
澡 có nghĩa là Tắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 澡 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
澡 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần bên phải là 喿, vốn là hình ảnh nhiều cây cối tụ lại. Nghĩa gốc là dùng nước rửa sạch cơ thể, về sau chuyên chỉ việc tắm rửa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới vòi sen, nước (氵) chảy ào ào qua những tán cây (喿) để làm sạch cơ thể.
我每天都洗澡。
wǒ měi tiān dōu xǐ zǎo
Ngày nào tôi cũng tắm.
澡盆里有很多水。
zǎo pén lǐ yǒu hěn duō shuǐ
Trong chậu tắm có rất nhiều nước.
以前人们去澡堂。
yǐ qián rén men qù zǎo táng
Trước đây mọi người thường đi nhà tắm công cộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 澡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 澡 gồm bộ thủy (氵) tượng trưng cho nước, và phần 喿 biểu thị âm đọc đồng thời gợi hình ảnh cây cối um tùm. Khi kết hợp, nó gợi lên việc dùng nước để rửa sạch, giống như tắm rửa cho cơ thể.