盆 (pén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái chậu, cái bồn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 花盆 (huā pén), 脸盆 (liǎn pén), 盆子 (pén zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盆 (pén) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盆 có nghĩa là Cái chậu, cái bồn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 盆 thuộc mức trung cấp.
盆 gồm bộ 分 (phân, chia tách) ở trên và 皿 (mãnh, bát đĩa) ở dưới. Chữ này mô tả một cái bát/chậu dùng để chứa đồ vật đã được chia tách, phân loại. Ban đầu, 盆 có nghĩa là một cái chậu để đựng thức ăn, sau đó mở rộng thành chậu nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chia (分) đất cho cây, rồi đặt vào một cái chậu (皿) để trồng cây.
我买了一个新花盆。
wǒ mǎi le yí gè xīn huā pén
Tôi đã mua một cái chậu hoa mới.
洗脸盆里有很多水。
xǐ liǎn pén lǐ yǒu hěn duō shuǐ
Trong chậu rửa mặt có rất nhiều nước.
桌子上有一个小盆子。
zhuō zi shàng yǒu yí gè xiǎo pén zi
Có một cái chậu nhỏ trên bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盆 gồm hai phần: phía trên là 分 (phân), nghĩa là chia tách, phía dưới là 皿 (mãnh), nghĩa là cái bát, cái chậu. Sự kết hợp này gợi ý một cái chậu dùng để chứa đựng những thứ được chia ra, như đất trồng cây hay thức ăn.