遀 (suí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Theo / Tùy (biến thể của 随)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遀行 (suí xíng), 遀后 (suí hòu), 遀意 (suí yì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遀 (suí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遀 có nghĩa là Theo / Tùy (biến thể của 随).
遀 là một biến thể cổ của chữ 随, kết hợp bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và phần 隋 (tùy, vốn là tên một triều đại, nhưng ở đây mang ý nghĩa 'theo'). Hình dạng ban đầu gợi ý việc bước đi theo một hướng, phản ánh ý nghĩa 'theo sau' hoặc 'tùy theo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (辶) phía sau một chiếc xe kéo có hình dạng giống phần 隋, luôn đi theo nó dù xe đi hướng nào.
他遀行前往北京。
tā suí xíng qián wǎng běi jīng
Anh ấy đi theo đoàn đến Bắc Kinh.
遀后他离开了房间。
suí hòu tā lí kāi le fáng jiān
Sau đó anh ấy đã rời khỏi phòng.
请遀意坐下休息。
qǐng suí yì zuò xià xiū xī
Xin cứ tự nhiên ngồi xuống nghỉ ngơi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遀 gồm bộ 辶 (sước) tượng trưng cho sự di chuyển, và phần 隋 (tùy) mang âm đọc, đồng thời gợi ý ý nghĩa 'theo'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'bước đi theo', phản ánh đúng nghĩa gốc của chữ.