Hanzi Writer

Cách viết 复 (fù) — ý nghĩa “Lặp lại, phục hồi, phức tạp”

Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 夂

复 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lặp lại, phục hồi, phức tạp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 夂, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 复习 (fù xí), 复杂 (fù zá), 重复 (chóng fù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 复 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 复 - fù

Luyện viết 复 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 复 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lặp lại, phục hồi, phức tạp.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaLặp lại, phục hồi, phức tạp
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.2/5

Chữ 复 (fù) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hình ảnh một cái hang có lối đi vào và ra, tượng trưng cho sự quay lại hoặc lặp lại. Phần dưới 夂 (chân) chỉ hành động đi, kết hợp với phần trên là biểu thị ý nghĩa 'trở lại' hoặc 'lặp lại'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'phục hồi' và 'phức tạp'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ (夂) vào một cái hang, rồi quay ra và đi lại lần nữa – đó là hành động 'lặp lại' (复).

fù xí
Ôn tập
fù zá
Phức tạp
chóng fù
Lặp lại

我在复习汉语课文。

wǒ zài fù xí hàn yǔ kè wén

Tôi đang ôn tập bài khóa tiếng Hán.

这个问题很复杂。

zhè ge wèn tí hěn fù zá

Vấn đề này rất phức tạp.

请重复一遍你说的话。

qǐng chóng fù yī biàn nǐ shuō de huà

Vui lòng nhắc lại lời bạn vừa nói.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
féng 7
bèi 8
qūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 复 - fù

Luyện viết 复 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 复 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 复

Chữ 复 gồm hai phần: trên là 复 (biến thể của 夆, có nghĩa là gặp gỡ hoặc đối diện) và dưới là 夂 (chân, biểu thị hành động đi). Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng 'đi và gặp lại', từ đó phát triển thành nghĩa 'lặp lại' hoặc 'phục hồi'. Trong chữ 复, phần trên thường được coi là một cái hang hoặc lối đi, và phần dưới là bước chân quay lại.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 夂

Hán tự 9 nét khác