咱 (zá/zán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ta / Chúng ta (thân mật)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咱们 (zán men), 咱俩 (zán liǎ), 咱家 (zá jiā).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咱 (zá/zán) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咱 có nghĩa là Ta / Chúng ta (thân mật).
Đây là chữ đa âm, các đọc: zá, zán.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 咱 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
咱 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 自 (tự, bản thân) biểu thị âm đọc (gần giống zá). Ban đầu, 咱 được dùng trong tiếng địa phương phía Bắc Trung Quốc để chỉ 'tôi' hoặc 'chúng ta', thể hiện sự thân mật, gần gũi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng 'tự mình' (自) mở 'miệng' (口) nói 'chúng ta' – một cách xưng hô gần gũi, thân thiết như người trong nhà.
咱们一起去吧。
zán men yì qǐ qù ba
Chúng mình cùng đi nhé.
咱俩去打球。
zán liǎ qù dǎ qiú
Hai đứa mình đi đánh bóng đi.
咱家就在前面。
zá jiā jiù zài qián miàn
Nhà mình ở ngay phía trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
咱 gồm bộ 口 (miệng) và 自 (tự). Bộ 口 cho thấy đây là từ dùng trong giao tiếp, lời nói. Phần 自 (bản thân) kết hợp với 口 tạo thành khái niệm 'từ chính miệng mình nói ra', chỉ người nói và những người cùng phía, tức 'chúng ta'.