谊 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tình hữu nghị, tình bạn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 友谊 (yǒu yì), 情谊 (qíng yì), 交谊 (jiāo yì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谊 (yì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谊 có nghĩa là Tình hữu nghị, tình bạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 谊 thuộc mức trung cấp.
谊 (yì) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 宜 (yí, thích hợp) bên phải. 讠 gợi ý về lời nói, còn 宜 mang nghĩa phù hợp, đúng đắn. Ghép lại, 谊 chỉ những lời nói, cách cư xử phù hợp giữa bạn bè, tạo nên tình hữu nghị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang trò chuyện (讠) dưới mái nhà (宜), họ nói những lời hợp nhau, tạo nên tình bạn đẹp.
我们的友谊地久天长。
wǒ men de yǒu yì dì jiǔ tiān cháng
Tình bạn của chúng ta là mãi mãi.
这份情谊我记在心里。
zhè fèn qíng yì wǒ jì zài xīn lǐ
Tình nghĩa này tôi luôn ghi nhớ trong lòng.
增进两国之间的交谊。
zēng jìn liǎng guó zhī jiān de jiāo yì
Tăng cường tình hữu nghị giữa hai nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谊 gồm bộ 讠 (nói) và 宜 (thích hợp). Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 宜 mang ý nghĩa phù hợp, đúng đắn. Kết hợp lại, 谊 biểu thị những lời nói, hành xử phù hợp giữa người với người, từ đó hình thành tình hữu nghị.