虑 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lo lắng, suy nghĩ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 虍, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 考虑 (kǎo lǜ), 忧虑 (yōu lǜ), 顾虑 (gù lǜ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虑 (lǜ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虑 có nghĩa là Lo lắng, suy nghĩ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 虑 thuộc mức trung cấp.
虑 là dạng đơn giản hóa của 慮, kết hợp bộ 虍 (hổ) biểu thị âm thanh và 思 (suy nghĩ) biểu thị ý nghĩa. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh một con hổ đang suy nghĩ, hàm ý sự thận trọng và lo lắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ (虍) đang ngồi dưới gốc cây, cau mày suy nghĩ (心) về việc làm sao để bắt mồi mà không bị phát hiện – đó là sự lo lắng.
请你好好考虑一下。
qǐng nǐ hǎo hǎo kǎo lǜ yī xià
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ.
他脸上充满了忧虑。
tā liǎn shàng chōng mǎn le yōu lǜ
Khuôn mặt anh ấy đầy vẻ lo âu.
你有什么顾虑吗?
nǐ yǒu shén me gù lǜ ma
Bạn có lo ngại gì không?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
虑 gồm bộ 虍 (hổ) ở trên và 心 (trái tim) ở dưới. Trong chữ phồn thể 慮, bộ 思 (suy nghĩ) thay cho 心, nhưng cả hai đều nhấn mạnh hoạt động tinh thần. Hình ảnh con hổ với trái tim bên dưới gợi lên sự căng thẳng, hồi hộp – giống như khi ta lo lắng điều gì đó.