恒 (héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vĩnh cửu, hằng, bền bỉ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恒心 (héng xīn), 永恒 (yǒng héng), 恒温 (héng wēn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恒 (héng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恒 có nghĩa là Vĩnh cửu, hằng, bền bỉ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 恒 thuộc mức trung cấp.
恒 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và 亘 (từ mặt trời 日 + đường ranh giới 一 ở trên và dưới) bên phải. 亘 gợi ý mặt trời mọc và lặn giữa trời và đất, thể hiện sự lặp lại không ngừng. Kết hợp với trái tim, 恒 mang ý nghĩa 'lòng kiên định như mặt trời luân chuyển mãi không thay đổi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) nằm giữa mặt trời (日) mọc lặn mỗi ngày, kiên trì không bao giờ mệt mỏi – đó là sự bền bỉ (恒).
学习需要有恒心。
xué xí xū yào yǒu héng xīn
Học tập cần có lòng kiên trì.
友谊是永恒的。
yǒu yì shì yǒng héng de
Tình bạn là vĩnh cửu.
室内保持恒温。
shì nèi bǎo chí héng wēn
Nhiệt độ trong phòng được giữ ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恒 gồm bộ 忄 (tâm) và 亘 (mặt trời + hai đường ngang). 忄 chỉ trái tim, nơi chứa đựng cảm xúc và ý chí. 亘 với mặt trời ở giữa hai đường tượng trưng cho sự chuyển động tuần hoàn từ sáng đến tối, từ đông sang tây. Sự kết hợp này thể hiện lòng kiên trì như quy luật tự nhiên, không bao giờ đổi thay.