赢 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thắng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赢了 (yíng le), 输赢 (shū yíng), 双赢 (shuāng yíng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赢 (yíng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赢 có nghĩa là Thắng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 赢 thuộc mức trung cấp.
赢 (yíng) là chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) ở dưới cùng, và phần trên là 亡 (vong, mất), 口 (kǒu, miệng), 月 (yuè, thịt), 凡 (fán, phàm tục). Ý nghĩa gốc là 'thu được nhiều của cải, lợi nhuận' trong kinh doanh, sau đó mở rộng thành 'thắng' trong thi đấu, trò chơi. Hình dạng phức tạp này gợi nhớ đến việc phải kết hợp nhiều yếu tố (miệng nói, sức khỏe, của cải) để đạt được chiến thắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chiến thắng đang giơ cao vỏ sò (贝) lên, bên trên là khuôn mặt cười với cái miệng (口) rộng mở, bụng đầy thịt (月) vì no nê sau bữa tiệc chiến thắng, và tay cầm lá cờ phất phới (凡) - tất cả tạo nên chữ 赢.
我们队赢了。
wǒ men duì yíng le
Đội chúng tôi thắng rồi.
输赢不重要。
shū yíng bú zhòng yào
Thắng thua không quan trọng.
这是一个双赢方案。
zhè shì yí gè shuāng yíng fāng àn
Đây là một phương án đôi bên cùng có lợi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赢 gồm 5 phần: trên cùng là 亡 (mất), tiếp đến 口 (miệng), 月 (thịt), 凡 (phàm), và dưới cùng là 贝 (vỏ sò, tiền). Mỗi phần góp phần vào nghĩa tổng thể: 亡 gợi sự cảnh giác, 口 là lời nói, 月 là sức khỏe, 凡 là sự thường, và 贝 là của cải. Kết hợp lại, nó biểu thị việc đạt được lợi ích và chiến thắng nhờ hội tụ đủ các yếu tố.