Hanzi Writer

Cách viết 输 (shū) — ý nghĩa “Thua, vận chuyển”

shū Cấp độ HSK 3 13 nét Bộ thủ: 车

输 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thua, vận chuyển". Nó có 13 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 输入 (shū rù), 输赢 (shū yíng), 运输 (yùn shū).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 输 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 输 - shū

Luyện viết 输 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 输 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thua, vận chuyển.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshū (shu)
Ý nghĩaThua, vận chuyển
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

Chữ 输 gồm bộ 车 (xe) ở bên trái và phần 俞 (yú) ở bên phải. Bộ 车 gợi ý liên quan đến xe cộ, vận chuyển. Phần 俞 vốn là hình ảnh một chiếc thuyền hoặc đường đi, kết hợp lại mang ý nghĩa chuyển đồ từ nơi này đến nơi khác. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'chuyển giao' và 'thua' (vì khi thua, bạn phải chuyển thứ gì đó cho đối phương).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe tải (车) đang chở hàng đi giao, nhưng vì tài xế lái ẩu nên hàng hóa rơi vãi, cuối cùng phải bồi thường – đó là lúc bạn 'thua' (输) và phải 'vận chuyển' (输) tiền bạc cho người khác.

shū rù
Nhập vào
shū yíng
Thắng thua
yùn shū
Vận tải, vận chuyển.

请输入你的名字。

qǐng shū rù nǐ de míng zì

Vui lòng nhập tên của bạn.

我们不看重输赢。

wǒ men bù kàn zhòng shū yíng

Chúng ta không coi trọng thắng thua.

运输速度很快。

yùn shū sù dù hěn kuài

Tốc độ vận chuyển rất nhanh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shū 13
13
14
13
Luyện tập thứ tự nét cho 输 - shū

Luyện viết 输 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 输 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 输

Chữ 输 gồm bộ 车 (xe) và phần 俞 (yú). Bộ 车 chỉ phương tiện vận chuyển, còn 俞 mang ý nghĩa chuyển động, di chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vận chuyển' – chuyển đồ từ nơi này sang nơi khác. Từ 'vận chuyển' phát triển thành 'chuyển giao' (như chuyển tiền, chuyển hàng), và khi bạn chuyển thứ gì đó cho người khác trong một cuộc thi, bạn đang 'thua'.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 13 nét khác