贸 (mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thương mại, buôn bán". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 59% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贸易 (mào yì), 外贸 (wài mào), 经贸 (jīng mào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贸 (mào) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贸 có nghĩa là Thương mại, buôn bán.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 贸 thuộc mức trung cấp.
贸 gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và 卯 (mǎo, là một ký tự cổ chỉ sự mở ra, giao thoa). Sự kết hợp này gợi ý việc trao đổi hàng hóa, tiền bạc qua lại giữa các bên, thể hiện bản chất của thương mại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người buôn bán, mỗi người cầm một vỏ sò (贝), họ chạm vào nhau (卯) để trao đổi hàng hóa - đó là 贸.
国际贸易非常重要。
guó jì mào yì fēi cháng zhòng yào
Thương mại quốc tế vô cùng quan trọng.
他在外贸公司工作。
tā zài wài mào gōng sī gōng zuò
Anh ấy làm việc ở công ty ngoại thương.
两国经贸往来频繁。
liǎng guó jīng mào wǎng lái pín fán
Giao lưu kinh tế thương mại giữa hai nước diễn ra thường xuyên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贸 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền) và 卯 (mở ra, giao nhau). Bộ 贝 chỉ tiền bạc, còn 卯 tượng trưng cho sự trao đổi, qua lại. Ghép lại, 贸 mang ý nghĩa dùng tiền để trao đổi hàng hóa, chính là thương mại.