扬 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giơ lên, bay lên, tán dương". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 表扬 (biǎo yáng), 发扬 (fā yáng), 扬名 (yáng míng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扬 (yáng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扬 có nghĩa là Giơ lên, bay lên, tán dương.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 扬 thuộc mức trung cấp.
扬 (yáng) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và chữ 昜 (dương, nắng) bên phải. 昜 là hình mặt trời (日) mọc lên trên lá cờ (勿), thể hiện ý nghĩa 'bay lên, phất lên'. Kết hợp với bộ thủ 'tay', 扬 mang ý nghĩa 'dùng tay giơ lên, tung lên', từ đó mở rộng thành 'bay lên, nổi tiếng, khen ngợi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) ném một chiếc lá cờ (昜) lên trời, lá cờ bay phấp phới dưới ánh nắng mặt trời (日) – đó là '扬', vừa giơ lên vừa bay cao.
老师表扬了我。
lǎo shī biǎo yáng le wǒ
Giáo viên đã biểu dương tôi.
我们要发扬优点。
wǒ men yào fā yáng yōu diǎn
Chúng ta cần phát huy những ưu điểm.
他在比赛中扬名。
tā zài bǐ sài zhōng yáng míng
Anh ấy đã vang danh trong cuộc thi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
扬 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 昜 (nắng, bay lên). Bộ thủ 'tay' cho thấy hành động dùng tay, còn 昜 gợi ý sự bay lên, phát sáng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay giơ lên' hoặc 'làm cho bay lên', từ đó mở rộng thành 'khen ngợi, nổi tiếng'.