Hanzi Writer

Cách viết 渐 (jiàn) — ý nghĩa “Dần dần”

jiàn Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 氵

渐 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dần dần". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渐渐 (jiàn jiàn), 逐渐 (zhú jiàn), 渐变 (jiàn biàn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 渐 - jiàn

Luyện viết 渐 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渐 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dần dần.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiàn (jian)
Ý nghĩaDần dần
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

渐 (jiàn) gồm bộ thủy 氵 (nước) và phần bên phải là 斩 (chặt, cắt). Chữ này ban đầu miêu tả dòng nước chảy từ từ, thấm dần vào đất, tượng trưng cho sự thay đổi chậm rãi theo thời gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước nhỏ (氵) đang từ từ cắt (斩) qua tảng đá, mỗi ngày một ít, tạo thành khe nước dần dần sâu hơn.

jiàn jiàn
Dần dần
zhú jiàn
Dần dần, từ từ
jiàn biàn
Biến đổi dần dần

天气渐渐变热了。

tiān qì jiàn jiàn biàn rè le

Thời tiết dần dần trở nên nóng hơn.

身体逐渐康复了。

shēn tǐ zhú jiàn kāng fù le

Cơ thể dần dần hồi phục.

颜色发生了渐变。

yán sè fā shēng le jiàn biàn

Màu sắc đã có sự chuyển đổi dần dần.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiàn 11
jié 9
huí 9
yīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 渐 - jiàn

Luyện viết 渐 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渐 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 渐

Chữ 渐 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải là 斩 (chặt, cắt) cung cấp âm đọc và hình ảnh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước chảy từ từ, như thể đang cắt qua bề mặt, tạo nên ý nghĩa 'dần dần'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 11 nét khác