婿 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con rể, chồng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 女婿 (nǚ xù), 夫婿 (fū xù), 妹婿 (mèi xù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 婿 (xù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
婿 có nghĩa là Con rể, chồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 婿 thuộc mức trung cấp.
婿 là chữ hình thanh, gồm bộ 女 (nữ, chỉ người phụ nữ) biểu thị ý nghĩa và bộ 胥 (xū) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ người chồng trong quan hệ với gia đình vợ, thường là con rể. Sự kết hợp giữa bộ nữ và âm 胥 tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa về giới tính vừa có âm gần giống với từ 'xū' trong tiếng Hán cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng cạnh một người đàn ông (胥) – đó chính là người chồng của cô ấy, tức là con rể trong gia đình.
他是我的女婿。
tā shì wǒ de nǚ xù
Anh ấy là con rể của tôi.
她的夫婿很帅。
tā de fū xù hěn shuài
Chồng của cô ấy rất đẹp trai.
妹婿在公司工作。
mèi xù zài gōng sī gōng zuò
Em rể làm việc ở công ty.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 婿 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái, chỉ người phụ nữ, và phần 胥 (xū) ở bên phải, vừa biểu thị âm đọc vừa mang ý nghĩa 'giúp đỡ, cùng nhau'. Sự kết hợp này cho thấy người chồng (con rể) là người đến với gia đình vợ, hỗ trợ và gắn bó với người phụ nữ. Bộ 女 làm rõ giới tính, còn 胥 giúp nhớ cách phát âm 'xù'.