妹 (mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Em gái.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妹妹 (mèi mèi), 姐妹 (jiě mèi), 表妹 (biǎo mèi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妹 (mèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妹 có nghĩa là Em gái..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 妹 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
妹 là chữ hội ý, kết hợp bộ 女 (nữ, người phụ nữ) và chữ 未 (mùi, chưa). 未 vừa biểu thị âm đọc, vừa gợi ý nghĩa 'chưa trưởng thành', vì em gái thường nhỏ tuổi hơn chị. Hình dạng ban đầu của 女 là hình người phụ nữ quỳ, và 未 giống hình cây cối với cành lá sum suê, tượng trưng cho sự tươi trẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái trẻ (女) đang đứng dưới gốc cây non (未) – đó là em gái bé bỏng của bạn, luôn tươi tắn như cành lá mới.
我有一个妹妹。
wǒ yǒu yí gè mèi mèi
Tôi có một đứa em gái.
她们是好姐妹。
tā men shì hǎo jiě mèi
Họ là chị em tốt.
她是我的表妹。
tā shì wǒ de biǎo mèi
Cô ấy là em họ của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
妹 gồm bộ 女 (nữ giới) ở bên trái và chữ 未 (mùi) ở bên phải. Bộ 女 chỉ rõ giới tính, còn 未 vừa cho âm đọc 'mèi' vừa mang ý nghĩa 'chưa, chưa trưởng thành', vì em gái thường nhỏ tuổi hơn chị. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là em gái.