Hanzi Writer

Cách viết 许 (xǔ) — ý nghĩa “hứa, cho phép, khoảng”

Cấp độ HSK 2 6 nét Bộ thủ: 讠

许 (xǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hứa, cho phép, khoảng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 也许 (yě xǔ), 许多 (xǔ duō), 允许 (yǔn xǔ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 许 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 许 - xǔ

Luyện viết 许 (xǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 许 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là hứa, cho phép, khoảng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinxǔ (xu)
Ý nghĩahứa, cho phép, khoảng
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.4/5

许 (xǔ) ban đầu là hình chữ chỉ âm '午' (ngọ, giờ Ngọ) kết hợp với bộ '言' (讠, lời nói). Bộ '言' tượng trưng cho lời nói, còn '午' cung cấp âm đọc, thể hiện ý nghĩa 'hứa hẹn' hoặc 'cho phép' bằng lời.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) vào lúc giữa trưa (午), hứa sẽ gặp bạn vào buổi chiều – đó là '许', nghĩa là 'hứa' hoặc 'cho phép'.

yě xǔ
Có lẽ
xǔ duō
nhiều, rất nhiều
yǔn xǔ
Cho phép

他也许不来了。

tā yě xǔ bù lái le

Có lẽ anh ấy không đến nữa.

这里有许多书。

zhè lǐ yǒu xǔ duō shū

Ở đây có rất nhiều sách.

老师允许我回家。

lǎo shī yǔn xǔ wǒ huí jiā

Giáo viên cho phép tôi về nhà.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
4
dìng 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 许 - xǔ

Luyện viết 许 (xǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 许 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 许

Chữ 许 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 午 (ngọ, giờ Ngọ) bên phải. Bộ 讠 cho thấy hành động liên quan đến lời nói, còn 午 không chỉ âm mà còn gợi ý về thời điểm (buổi trưa), khi người ta thường hứa hẹn hoặc cho phép điều gì đó. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hứa' hoặc 'cho phép'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 6 nét khác